Công ty TNHH Thiết bị và Công Nghệ Châu Giang

Sodium nitroprusside dihydrate [disodium pentacyanonitrosyl ferrate(III) dihydrate] GR for analysis ACS,Reag. Ph Eur

Sodium nitroprusside dihydrate [disodium pentacyanonitrosyl ferrate(III) dihydrate] GR for analysis ACS,Reag. Ph Eur

  • Dòng sản phẩm: hoá chất tinh khiết Merck
  • Số lượng sản phẩm trong kho: 1
  • 0 VNĐ

    Sodium nitroprusside dihydrate [disodium pentacyanonitrosyl
    ferrate(III) dihydrate] GR for analysis ACS,Reag. Ph Eur
    Code:1065410025
    Hãng sản xuất:Merck
    Xuất xứ:Đức

    Tên sản phẩm: Sodium nitroprusside dihydrate [disodium pentacyanonitrosyl
    ferrate(III) dihydrate] GR for analysis ACS,Reag. Ph Eur
    Tên khác: Nitroprusside sodium, Sodium nitroferricyanide
    CTHH: Na₂[Fe(CN)₅NO]*2H₂O
    Code: 1065410025
    Hãng-Xuất xứ: Merck- Đức
    Ứng dụng:

    - Hóa chất dùng làm thuốc thử trong phân tích và chuẩn bị mẫu, dùng trong phân tích dược phẩm. Sử dụng rộng rãi tại các phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,... 

    Thành phần:

    Chất không hòa tan ≤ 0,01%

    - Clorua (Cl) ≤ 0,02%

    - Hexacyanoferrate (II) ≤ 0,02%

    - Hexacyanoferrate (III) ≤ 0,01%

    - Sulfate (SO₄) ≤ 0,01%

    Tính chất:

    - Hình thể: rắn, màu đỏ

    - Khối lượng mol:  297.95 g/mol

    Mật độ: 1,71 g / cm3 (20°C)

    - Giá trị pH: 5 (50 g / l, H₂O, 20°C)

    - Mật độ lớn: 1000 kg/m3

    - Độ hòa tan: 400 g/l (phân hủy chậm)

    Bảo quản: Bảo quản dưới +30°C.
    Quy cách: Chai nhựa 25g

    Sản phẩm tham khảo:

    Code Quy cách
    1065410025 Chai nhựa 25g
    1065410100 Chai nhựa 100g
    1065410500 Chai nhựa 500g

    Gửi Bình luận

    Lưu ý: không hỗ trợ HTML!
        Bình thường           Tốt

    Xu hướng tìm kiếm: Sodium nitroprusside dihydrate [disodium pentacyanonitrosyl ferrate(III) dihydrate] GR for analysis ACS, Reag. Ph Eur